Quy định về khai thác tài sản trí tuệ trong phát triển AI theo Luật sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025

Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư duy lập pháp của Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở việc nội luật hóa các cam kết quốc tế trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA), lần sửa đổi này tập trung giải quyết vấn đề mang tính thời đại – ứng xử pháp lý với trí tuệ nhân tạo (AI) thông qua Điều 7 khoản 5 về Giới hạn quyền sở hữu trí tuệ.

Sự phát triển vũ bão của công nghệ, đặc biệt là AI, đã đặt ra những thách thức chưa từng có tiền lệ đối với hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) và AI tạo sinh (Generative AI) đòi hỏi một lượng dữ liệu khổng lồ để huấn luyện, trong đó bao gồm cả các tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả. Câu hỏi đặt ra là: Liệu việc sử dụng các tác phẩm này để “dạy” cho máy học có bị coi là hành vi xâm phạm quyền tác giả hay không? Nếu cấm tuyệt đối, sự phát triển của ngành công nghiệp AI trong nước sẽ bị kìm hãm, nhưng nếu cho phép tự do, quyền lợi của các tác giả, nhà sáng tạo nội dung sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Sự ra đời của Điều 7 khoản 5 chính là lời giải đáp cho yêu cầu thực tiễn này.

1. Ngoại lệ quyền tác giả cho trí tuệ nhân tạo (AI) và khai thác dữ liệu

Điều 7 khoản 5 là một quy định hoàn toàn mới, mang tính đột phá và gây nhiều tranh luận nhất trong dự án sửa đổi Luật SHTT năm 2025, do trực tiếp điều chỉnh mối quan hệ căng thẳng giữa bảo hộ quyền tác giả và nhu cầu phát triển công nghệ AI. Theo phiên bản Dự thảo lần 03 ngày 10/12/2025 đã được Quốc hội thông qua, Luật SHTT được bổ sung mới nội dung khoản 5 Điều 7 – Giới hạn quyền sở hữu trí tuệ như sau:

“5. Tổ chức, cá nhân được sử dụng văn bản và dữ liệu về đối tượng quyền sở hữu trí tuệ đã được công bố hợp pháp và công chúng được phép tiếp cận để phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học, thử nghiệm, huấn luyện hệ thống trí tuệ nhân tạo, với điều kiện việc sử dụng này không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của Luật này. 

Đối với văn bản và dữ liệu là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan, việc sử dụng văn bản và dữ liệu theo quy định tại khoản này còn phải thực hiện theo quy định của Chính phủ.”

Trên cơ sở quy định này, có thể nhận thấy rằng việc sử dụng đối tượng quyền SHTT để phát triển AI chỉ được pháp luật cho phép dựa trên bốn điều kiện sau:

Thứ nhất, phạm vi quyền SHTT được phép sử dụng là “văn bản và dữ liệu về đối tượng quyền sở hữu trí tuệ”, bao gồm các tác phẩm văn học, nghệ thuật, bài báo khoa học, hình ảnh, âm thanh, dữ liệu số… 

Thứ hai, điều kiện tiên quyết về nguồn dữ liệu được sử dụng bao gồm: (i)“đã được công bố hợp pháp”: tức dữ liệu phải có nguồn gốc rõ ràng, không phải là dữ liệu vi phạm bản quyền (ví dụ: phim lậu, sách lậu); và (ii)“công chúng được phép tiếp cận”: tức dữ liệu phải nằm trong phạm vi công cộng hoặc được cung cấp công khai (open access), không áp dụng cho các dữ liệu bí mật hoặc bị hạn chế truy cập bằng các biện pháp kỹ thuật (paywall, password). 

Thứ ba, về mục đích sử dụng, pháp luật chỉ cho phép sử dụng cho ba mục đích: (i) nghiên cứu khoa học, (ii) thử nghiệm, (iii) huấn luyện hệ thống trí tuệ nhân tạo. Việc sử dụng cho mục đích thương mại trực tiếp (ví dụ: bán lại dữ liệu đó) không nằm trong phạm vi ngoại lệ này.

Thứ tư, việc sử dụng chỉ được cho phép nếu “không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu”. 

Mặc dù đã đưa ra khung pháp lý cơ bản để ứng dụng đối tượng quyền SHTT vào trong quá trình khai thác dữ liệu và huấn luyện AI, Luật SHTT sửa đổi năm 2025 vẫn còn để ngỏ điều kiện khác mà chủ thể sử dụng đối tượng quyền SHTT “còn phải thực hiện theo quy định của Chính phủ”. Tới thời điểm hiện tại, Chính phủ chưa ban hành văn bản pháp luật hướng dẫn cụ thể nội dung quy định tại Điều 7 khoản 5 như đề cập, do đó, ngoại lệ về sử dụng quyền tác giả cho AI và khai thác dữ liệu như nêu trên vẫn chưa thể được áp dụng trên thực tiễn.

2. Cơ chế “Text and data mining” (TDM) dưới góc nhìn pháp lý Việt Nam

Quy định tại Điều 7 khoản 5 thực chất là sự hợp pháp hóa hoạt động “khai phá văn bản và dữ liệu” (Text and data mining – TDM) tại Việt Nam. TDM là quá trình kỹ thuật sử dụng phần mềm để phân tích một lượng lớn văn bản và dữ liệu nhằm phát hiện ra các mẫu (patterns), xu hướng và mối tương quan. Đây là bước không thể thiếu để huấn luyện các mô hình AI (Machine Learning).

Trước khi có quy định này, việc sao chép tác phẩm để tạo thành bộ dữ liệu (dataset) huấn luyện AI về nguyên tắc là hành vi xâm phạm quyền sao chép (quyền tài sản) của chủ sở hữu quyền tác giả theo Điều 20 Luật SHTT 2005 (sửa đổi, bổ sung), trừ khi xin phép và trả tiền nhuận bút. Điều này tạo ra rào cản pháp lý khổng lồ, khiến các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam không thể hợp pháp hóa nguồn dữ liệu huấn luyện, hoặc phải đối mặt với rủi ro pháp lý cao.

Với Điều 7 khoản 5, hành vi sao chép dữ liệu để huấn luyện AI được chuyển từ hành vi “phải xin phép” sang hành vi “ngoại lệ không phải xin phép” (nhưng có điều kiện). Điều này tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng hơn cho các nhà phát triển AI, khuyến khích họ sử dụng dữ liệu sạch và công khai.

3. Cơ hội và thách thức đối với chủ thể quyền SHTT

Một mặt, quy định tại Điều 7 khoản 5 Luật SHTT sửa đổi dự kiến tạo thuận lợi cho các công ty công nghệ, các trường đại học, viện nghiên cứu,… trong việc giảm chi phí tuân thủ, thu hút đầu tư và thúc đẩy nghiên cứu. Theo đó, các chủ thể này sẽ không cần phải đàm phán bản quyền với hàng triệu tác giả cho dữ liệu huấn luyện, giảm đáng kể chi phí và thời gian phát triển sản phẩm. Một khung pháp lý rõ ràng về dữ liệu cũng sẽ góp phần thu hút các tập đoàn công nghệ nước ngoài đặt trung tâm nghiên cứu và dữ liệu (Data Center) tại Việt Nam, phù hợp với định hướng phát triển hạ tầng số quốc gia; các trường đại học, viện nghiên cứu,… sẽ an tâm hơn khi thực hiện các dự án nghiên cứu dữ liệu lớn mà không lo ngại rủi ro pháp lý về bản quyền.

Mặt khác, dù tạo thuận lợi cho hoạt động phát triển AI, Điều 7 khoản 5 đặt ra lo ngại lớn cho chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ hoặc tổ chức, cá nhân được chủ sở hữu chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ nói chung và giới sáng tạo (cụ thể là các nhà văn, nhạc sĩ, họa sĩ, nhà báo…) nói riêng. Cụm từ “không ảnh hưởng bất hợp lý” là một khái niệm định tính, dễ gây tranh chấp – đã và đang được vận dụng xuyên suốt tại nhiều điều khoản khác của Luật SHTT 2005 (sửa đổi, bổ sung). Theo đó, có thể hiểu rằng pháp luật đã đặt gánh nặng chứng minh “không ảnh hưởng bất hợp lý” cho bên sử dụng trong từng trường hợp cụ thể, bởi việc xác định cụ thể tác động bất hợp lý đối với chủ thể quyền sở hữu trí tuệ – loại tài sản vô hình, đặc thù – là vô cùng khó khăn và phức tạp, trong bối cảnh thay đổi, cập nhật liên tục của công nghệ AI. Bên cạnh đó, rủi ro thay thế thị trường vẫn còn là một vấn đề đang gây tranh cãi trong cộng đồng giới sáng tạo. Nếu một AI được huấn luyện từ tranh của một họa sĩ và sau đó tạo ra các bức tranh “phong cách tương tự” để bán với giá rẻ hơn, liệu đó có phải là “ảnh hưởng bất hợp lý”? Theo giải thích từ các học giả quốc tế, ngoại lệ TDM chỉ áp dụng cho giai đoạn “đầu vào” (input – huấn luyện), không bao biện cho hành vi xâm phạm ở giai đoạn “đầu ra” (output – tạo sản phẩm phái sinh trái phép), dù vậy, hiện nay Điều 7 khoản 5 chưa quy định rõ về quyền “từ chối” (opt-out) của tác giả như luật EU. Nếu Chính phủ không quy định chi tiết vấn đề này, các tác giả sẽ mất quyền kiểm soát đối với việc tác phẩm của mình bị sử dụng để huấn luyện AI. Cuối cùng, về vấn đề minh bạch dữ liệu, pháp luật hiện nay chưa yêu cầu các công ty công nghệ phải công bố danh sách dữ liệu họ đã sử dụng. Điều này khiến chủ sở hữu quyền rất khó chứng minh tác phẩm của mình đã bị sử dụng hay chưa để khiếu nại nếu có vi phạm.

Tựu chung lại, việc Quốc hội thông qua Điều 7 khoản 5 trong Luật SHTT sửa đổi năm 2025 không chỉ giải quyết các vướng mắc pháp lý trước mắt về bản quyền AI, mà còn mở ra một không gian phát triển mới cho nền kinh tế số tại Việt Nam. Tuy nhiên, từ văn bản luật đến thực tiễn cuộc sống là một chặng đường dài. Sự thành công của các quy định này phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của các văn bản hướng dẫn thi hành (Nghị định, Thông tư) và sự sẵn sàng thay đổi tư duy của cả xã hội nói chung, và cộng đồng doanh nghiệp, giới nghiên cứu, sáng tạo nói riêng. 

Hà Linh.

[1] Bộ Tư pháp (2025), “Hồ sơ thẩm định dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ”, phiên bản ngày 30/8/2025, Cổng thông tin điện tử Bộ Tư pháp

[2] Bùi Kim Hiếu, Phạm Thị Diệu Hiền (2025), “Pháp luật về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo (AI) theo quy định của Liên minh châu Âu và một số quốc gia trên thế giới”, Tạp chí Công Thương – Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 1 tháng 1 năm 2025 

[3] Phạm Minh Đô (2025),  “Quyền sở hữu trí tuệ nội dung số do AI sáng tạo, thực trạng pháp lý và giải pháp phát triển kinh tế số tại Việt Nam”, Tạp chí điện tử Pháp lý

[4] Joris Deene (2025), “When does AI training violate the three-step test in copyright law?”, ICT Legal Guide Lawyer, truy cập vào 31/12/2025, https://www.ictrechtswijzer.be/en/when-does-ai-training-violate-the-three-step-test-in-copyright-law/