Sự ra đời của Luật Đầu tư 2025 (Luật số 143/2025/QH15) đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ của Việt Nam trong việc cải thiện môi trường kinh doanh và thu hút đầu tư nước ngoài (FDI). Theo đó, Luật Đầu tư 2025 thay đổi căn bản trình tự thành lập tổ chức kinh tế của nhà đầu tư nước ngoài tại Điều 19, cho phép thành lập doanh nghiệp trước khi thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Quy định này không chỉ tháo gỡ những điểm nghẽn thực tế về chữ ký số và giao dịch tài chính vốn đã tồn tại lâu nay theo Luật Đầu tư 2020, mà còn thể hiện tinh thần của Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị về việc xóa bỏ cơ chế “xin – cho”. Bài viết tập trung nghiên cứu về sự thay đổi trong thủ tục thành lập tổ chức kinh tế, phân tích động lực chính của quy định mới, đồng thời đánh giá tác động của Dự thảo Nghị định thay thế Nghị định 31/2021/NĐ-CP với cơ chế cưỡng chế giải thể doanh nghiệp nếu không hoàn thành IRC trong vòng 06 tháng.
1. Thủ tục thành lập tổ chức kinh tế theo Điều 19 Luật Đầu tư 2025
Khoản 1 Điều 22 Luật Đầu tư 2020 quy định về điều kiện thành lập tổ chức kinh tế như sau: “Trước khi thành lập tổ chức kinh tế, nhà đầu tư nước ngoài phải có dự án đầu tư, thực hiện thủ tục cấp, điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, trừ trường hợp thành lập doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo và quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo”. Quy định này buộc nhà đầu tư phải hoàn thành mọi bước thẩm định dự án, bao gồm cả việc xác định mục tiêu, quy mô và địa điểm đầu tư cụ thể mới được cấp IRC. Chỉ sau khi có IRC, nhà đầu tư mới có thể tiến hành thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) để có con dấu và tư cách pháp nhân. Thực tiễn cho thấy quy trình này thường kéo dài từ 30 đến 45 ngày, thậm chí lâu hơn đối với các dự án phức tạp, tạo ra sự chậm trễ đáng kể trong việc hiện diện thương mại của nhà đầu tư tại Việt Nam.
Luật Đầu tư 2025 đã bãi bỏ sự phụ thuộc mang tính tuần tự này, theo đó, khoản 2 Điều 19 Luật Đầu tư 2025 ghi nhận: “Nhà đầu tư nước ngoài được thành lập tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư trước khi thực hiện thủ tục cấp, điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài quy định tại Điều 8 của Luật này khi thực hiện thủ tục thành lập tổ chức kinh tế”. Thay đổi này cho phép nhà đầu tư có được tư cách pháp nhân ngay từ giai đoạn đầu của quá trình đầu tư. IRC từ chỗ là điều kiện “cần” để có doanh nghiệp nay trở thành một thủ tục đăng ký dự án của một doanh nghiệp FDI đã hiện hữu.
Dưới đây là bảng so sánh tóm lược sự khác biệt về trình tự và yêu cầu pháp lý của Luật Đầu tư 2020 và Luật Đầu tư 2025:
| Tiêu chí | Luật Đầu tư 2020 (Điều 22) | Luật Đầu tư 2025 (Điều 19) |
| Trình tự chính | IRC trước | ERC trước |
| Tư cách pháp nhân | Chỉ có sau khi dự án được phê duyệt. | Có ngay từ khi bắt đầu chuẩn bị đầu tư. |
| Yêu cầu khi lập ERC | Phải đính kèm bản sao IRC. | Chỉ cần kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường theo Điều 8. |
Có thể nói, thay đổi quan trọng này tại Luật Đầu tư 2025 xuất phát các lý do chính như sau:
Thứ nhất, xuất phát từ nhu cầu xóa bỏ cơ chế “xin – cho” và cải cách thể chế theo Nghị quyết 66-NQ/TW: bắt nguồn từ quyết tâm chính trị của Đảng và Nhà nước trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, giảm thiểu sự can thiệp hành chính không cần thiết. Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/04/2025 của Bộ Chính trị đã đặt ra những mục tiêu định lượng cụ thể nhằm cải cách môi trường kinh doanh, bao gồm việc bãi bỏ ít nhất 30% điều kiện kinh doanh không cần thiết và giảm thời gian xử lý thủ tục hành chính tương ứng 30%. Luật Đầu tư 2025, được Quốc hội thông qua vào cuối năm 2025 và có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, là minh chứng rõ nét nhất cho nỗ lực này.
Trọng tâm của Luật Đầu tư 2025 không chỉ nằm ở việc cắt giảm 38 ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện mà còn ở việc định nghĩa lại quyền tự do thành lập doanh nghiệp của nhà đầu tư nước ngoài. Trước đây, trình tự “IRC có trước, doanh nghiệp có sau” đã tạo ra tình trạng lấp lửng về tư cách pháp nhân cho nhà đầu tư trong suốt quá trình thẩm định dự án. Việc đảo ngược trình tự này tại Điều 19 Luật Đầu tư 2025 đã thay đổi quan điểm quản lý từ “tiền kiểm” sang kết hợp “hậu kiểm” và quản lý dựa trên rủi ro. Theo đó, Nhà nước cho phép gia nhập thị trường nhanh chóng, nhưng sẽ kiểm soát chặt chẽ thông qua hậu kiểm và các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, an ninh.
Thứ hai, thay đổi này nhằm giải quyết các điểm nghẽn thực tế về chữ ký số và giao dịch điện tử. Nếu thực hiện thủ tục đầu tư theo Luật Đầu tư 2020, các nhà đầu tư nước ngoài sẽ gặp khó khăn rất lớn khi thực hiện nộp hồ sơ IRC trực tuyến vì họ chưa có chữ ký số doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc cho phép thành lập doanh nghiệp (ERC) trước giúp giải quyết dứt điểm vấn đề này. Ngay sau khi có ERC, doanh nghiệp FDI mới thành lập có thể ngay lập tức mua và sử dụng chữ ký số của chính mình để ký các hồ sơ đăng ký dự án đầu tư trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư. Điều này giúp đẩy mạnh chuyển đổi số, giảm thiểu các thủ tục nộp bản giấy và đối chiếu thủ công tốn kém thời gian.
2. Đánh giá tác động đối với các dự án thành lập mới doanh nghiệp FDI
Việc áp dụng trình tự mới mang lại những thay đổi tích cực cho nhà đầu tư, nhưng cũng đặt ra những yêu cầu mới về quản trị rủi ro pháp lý.
Về tích cực, tác động trực tiếp nhất là việc rút ngắn đáng kể thời gian “chết” của dự án. Thay vì phải chờ đợi IRC (thường là bước tốn thời gian nhất do phải lấy ý kiến nhiều bộ ngành), nhà đầu tư có thể có ngay tư cách pháp nhân để: tuyển dụng bộ máy quản lý và nhân viên chính thức, thay vì phải làm việc thông qua các văn phòng đại diện hoặc cá nhân ủy quyền, tiến hành các giao dịch dân sự, ký kết hợp đồng thuê địa điểm, mua sắm trang thiết bị với tư cách là một doanh nghiệp Việt Nam, mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) sớm hơn.
Theo quy định mới và Dự thảo nghị định thay thế Nghị định 31/20231/NĐ-CP
(“Dự thảo Nghị định”), doanh nghiệp FDI có thể chuyển vốn góp để chi trả cho các hoạt động chuẩn bị đầu tư ngay sau khi thành lập, giúp dòng vốn lưu thông hiệu quả hơn.
Về mặt hạn chế, cơ chế mới có thể phát sinh rủi ro về “doanh nghiệp không dự án” và chi phí tuân thủ. Quy định mới tạo ra một trạng thái pháp lý có độ rủi ro nhất định, theo đó, một doanh nghiệp FDI được thành lập nhưng chưa có IRC thì chưa được phép thực hiện các hoạt động kinh doanh cụ thể của dự án. Để kiểm soát tình trạng thành lập doanh nghiệp FDI tràn lan mà không có hoạt động đầu tư thực chất, cơ quan soạn thảo Dự thảo Nghị định đã đưa ra một cơ chế cưỡng chế hành chính nghiêm ngặt tại Điều 72. Theo đó, Dự thảo Nghị định quy định rằng trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày được cấp ERC, doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập phải hoàn thành thủ tục cấp IRC. Nếu quá thời hạn này mà thủ tục cấp IRC không hoàn thành, nhà đầu tư có nghĩa vụ phải thực hiện thủ tục giải thể tổ chức kinh tế đó theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp. Cơ chế này là cần thiết để đảm bảo cơ sở dữ liệu quốc gia về doanh nghiệp không bị làm đầy bởi các pháp nhân FDI “ma” hoặc các doanh nghiệp được lập ra chỉ để đầu cơ tên thương mại hoặc thực hiện các hoạt động không minh bạch.
Quy định này mang lại một số lợi ích quan trọng cho công tác quản lý nhà nước:
| Ưu điểm | Phân tích chi tiết |
| Sàng lọc nhà đầu tư thật | Chỉ những nhà đầu tư có dự án thực, có sự chuẩn bị nghiêm túc mới chấp nhận rủi ro thành lập doanh nghiệp trước. Điều này giúp loại bỏ những nhà đầu tư “ảo”. |
| Minh bạch hóa cơ sở dữ liệu | Giúp các cơ quan quản lý (Thuế, Kế hoạch và Đầu tư) tự động nhận diện và thanh lọc các pháp nhân không có hoạt động đầu tư sau một khoảng thời gian nhất định. |
| Thúc đẩy trách nhiệm của nhà đầu tư | Buộc nhà đầu tư phải chủ động theo sát tiến độ thẩm định hồ sơ IRC tại các cơ quan nhà nước thay vì chỉ lập doanh nghiệp rồi bỏ mặc. |
| Giảm gánh nặng quản lý hậu kiểm | Thay vì phải đi kiểm tra từng doanh nghiệp không hoạt động, Nhà nước thiết lập một ngưỡng thời gian tự động để kích hoạt quy trình giải thể. |
Mặc dù có mục tiêu tích cực, quy định này vẫn bộc lộ một số nhược điểm và tiềm ẩn rủi ro cho môi trường đầu tư như:
Thứ nhất là rủi ro từ sự chậm trễ của cơ quan nhà nước. Thời hạn 06 tháng có thể là quá ngắn đối với các dự án lớn thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư của Thủ tướng Chính phủ hoặc Quốc hội, nơi quá trình lấy ý kiến các bộ ngành và thẩm định công nghệ thường kéo dài. Nếu lỗi chậm trễ thuộc về cơ quan nhà nước nhưng doanh nghiệp vẫn buộc phải giải thể thì sẽ tạo ra sự bất công rất lớn và làm tổn hại hình ảnh của môi trường đầu tư Việt Nam. Thứ hai là chi phí giải thể và thanh lý tài sản. Giải thể một doanh nghiệp tại Việt Nam là một quy trình phức tạp, đòi hỏi phải hoàn tất nghĩa vụ thuế, bảo hiểm và thanh lý hợp đồng lao động. Việc buộc giải thể một doanh nghiệp mới hoạt động 06 tháng chỉ vì thiếu IRC có thể tạo ra những tranh chấp pháp lý kéo dài về quyền lợi của người lao động và đối tác nội địa. Cuối cùng, Luật Doanh nghiệp 2020 quy định các trường hợp giải thể dựa trên ý chí của chủ sở hữu hoặc bị thu hồi ERC, do đó việc Dự thảo Nghị định bổ sung thêm trường hợp giải thể bắt buộc do “không có IRC” có thể tạo ra những tranh cãi về tính thống nhất của hệ thống pháp luật (giữa Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp).
Nhìn chung, sự kết hợp giữa Luật Đầu tư 2025 và Dự thảo Nghị định hướng dẫn cho thấy một tư duy quản lý hiện đại nhưng cũng rất quyết liệt. Nhà đầu tư FDI cần thay đổi chiến lược gia nhập thị trường: thực hiện đánh giá tác động môi trường (DTM) và thẩm định công nghệ sơ bộ song song với việc nộp hồ sơ ERC. Việc có doanh nghiệp sớm là một lợi thế, nhưng chỉ khi nó được hậu thuẫn bởi một kế hoạch dự án khả thi và tuân thủ tuyệt đối các điều kiện tiếp cận thị trường của Việt Nam.
Luật Đầu tư 2025 với quy định tại Điều 19 đã chính thức phá vỡ những rào cản hành chính lỗi thời, tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng và bình đẳng hơn cho nhà đầu tư nước ngoài. Việc tách biệt trình tự thành lập pháp nhân và đăng ký dự án là một bước tiến dài trong việc thực hiện Nghị quyết 66-NQ/TW và các cam kết quốc tế về tự do hóa đầu tư. Mặc dù vậy, cơ chế cưỡng chế giải thể trong vòng 06 tháng tại Dự thảo Nghị định là một lời khẳng định rằng: Việt Nam chào đón các nhà đầu tư thực chất nhưng sẽ kiên quyết loại bỏ các pháp nhân không hoạt động. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt chính sách và nỗ lực chuyển đổi số trong quản lý, Việt Nam đang tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn và minh bạch nhất khu vực, đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế trong giai đoạn mới.
Hà Linh.
—
[1] Dự thảo NĐ hướng dẫn Luật Đầu tư số 143 ngày 15.01.2026
[2] An insight into Vietnam’s new Law on Investment – Theinvestor, truy cập vào tháng 2 1, 2026, https://theinvestor.vn/an-insight-into-vietnams-new-law-on-investment-d18005.html
[3] Kiến nghị, sửa đổi, bổ sung Luật Đầu tư và Nghị định 31/2021/NĐ-CP (Công văn số 0836/LĐTM-PC ngày 30/5/2025) – VIB Online, truy cập vào tháng 2 1, 2026, https://vibonline.com.vn/bao_cao/kien-nghi-sua-doi-bo-sung-luat-dau-tu-va-nghi-dinh-31-2021-nd-cp
