Ngày 24/8/2026, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XVI, Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất thông qua Luật sửa đổi Luật Đầu tư 2026 (Luật số 24/2026/QH16).
1. Bổ sung hoạt động kinh doanh khí N₂O dùng cho người hít thở vào danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh
Nội dung sửa đổi
Luật bổ sung điểm m khoản 1 Điều 6 Luật Đầu tư, theo đó cấm đầu tư kinh doanh khí N₂O để sử dụng cho con người qua đường hô hấp.
Phạm vi cấm không áp dụng đối với N₂O phục vụ:
- Mục đích y tế;
- Công nghệ thực phẩm;
- Kiểm nghiệm;
- Nghiên cứu khoa học; và
- Mục đích khác do Chính phủ quy định.
Chính phủ được giao quy định chi tiết về nội dung này.
Ý nghĩa pháp lý và thực tiễn
Đây là thay đổi có tính chất chuyển nhóm quản lý: từ hoạt động có thể được kinh doanh dưới các điều kiện chuyên ngành sang hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh, nếu N₂O được cung cấp hoặc khai thác cho mục đích con người hít trực tiếp ngoài các ngoại lệ nêu trên.
Điểm cần lưu ý là lệnh cấm được xác định theo mục đích sử dụng của N₂O, không đơn thuần theo tên hàng hóa hay việc doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh khí công nghiệp. Vì vậy, doanh nghiệp cần đánh giá cả:
- loại sản phẩm;
- khách hàng và kênh phân phối;
- cách thức quảng cáo, hướng dẫn sử dụng và bao bì;
- cơ chế kiểm soát người mua, mục đích mua và việc chuyển giao; và
- rủi ro sản phẩm bị sử dụng cho mục đích hít trực tiếp.
Đối với các cơ sở kinh doanh bóng chứa khí, cơ sở giải trí, đơn vị tổ chức sự kiện, đơn vị bán lẻ khí hoặc đối tác trung gian có cung ứng N₂O cho mục đích giải trí, đây là thay đổi đặc biệt quan trọng: hoạt động thuộc phạm vi cấm sẽ không thể tiếp tục dựa trên giấy phép hoặc đăng ký kinh doanh hiện có.
Hiệu lực sớm và cơ chế chuyển tiếp
Quy định cấm N₂O có hiệu lực từ 01/01/2027, sớm hơn hai tháng so với phần lớn nội dung của Luật.
Các hợp đồng kinh doanh N₂O thuộc phạm vi bị cấm đã ký trước ngày 01/01/2027 sẽ:
- chấm dứt hiệu lực từ ngày 01/01/2027; và
- các bên có tối đa 45 ngày kể từ ngày 01/01/2027 để thanh lý hợp đồng theo pháp luật dân sự và pháp luật liên quan.
2. Thay thế toàn bộ Phụ lục IV về ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện
Nội dung sửa đổi
Luật thay thế toàn bộ Phụ lục IV của Luật Đầu tư, tức Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
Danh mục mới trong văn bản bạn tải lên gồm 137 ngành, nghề. Đây là thay đổi nền tảng, bởi Phụ lục IV là căn cứ để xác định một hoạt động kinh doanh có phải đáp ứng điều kiện đầu tư kinh doanh, giấy phép con, chứng chỉ, phê duyệt hoặc điều kiện chuyên ngành hay không.
Ý nghĩa pháp lý
Việc thay toàn bộ Phụ lục IV không chỉ mang tính kỹ thuật. Nó có thể tạo ra ba hệ quả khác nhau cho từng ngành nghề:
| Trạng thái của ngành nghề sau sửa đổi | Hệ quả chính |
|---|---|
| Được giữ lại nhưng đổi tên hoặc đổi phạm vi | Doanh nghiệp phải xác định lại chính xác hoạt động thực tế có còn thuộc ngành nghề có điều kiện hay không. |
| Được bổ sung vào Phụ lục IV | Có thể phát sinh yêu cầu về điều kiện, giấy phép hoặc quản lý chuyên ngành khi văn bản triển khai có hiệu lực. |
| Bị loại khỏi Phụ lục IV | Về nguyên tắc, doanh nghiệp không còn phải đáp ứng điều kiện đầu tư kinh doanh theo cơ chế Phụ lục IV, nhưng vẫn có thể chịu nghĩa vụ về an toàn, thuế, dữ liệu, cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quản lý chuyên ngành khác. |
Một lưu ý quan trọng: việc bị loại khỏi Phụ lục IV không đương nhiên có nghĩa là hoàn toàn không còn quản lý nhà nước. Luật chỉ xác định hoạt động đó không còn là ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo Luật Đầu tư. Nghĩa vụ pháp lý khác vẫn có thể tiếp tục áp dụng nếu được quy định hợp pháp trong luật chuyên ngành.
3. Đưa hoặc làm rõ nhóm ngành nghề kinh doanh số, dữ liệu và tài sản mã hóa trong Danh mục có điều kiện
Đây là nhóm thay đổi đáng chú ý nhất đối với doanh nghiệp công nghệ, nền tảng số, fintech và nhà đầu tư nước ngoài.
3.1. Kinh doanh sản phẩm, dịch vụ trung gian, phân tích, tổng hợp dữ liệu
Mục 133 Phụ lục IV ghi nhận: “Kinh doanh sản phẩm, dịch vụ trung gian, phân tích, tổng hợp dữ liệu.”
Ý nghĩa
Quy định này phản ánh xu hướng quản lý hoạt động thương mại hóa dữ liệu, bao gồm các mô hình như:
- môi giới hoặc trung gian dữ liệu;
- thu thập, làm giàu, phân tích và tổng hợp bộ dữ liệu;
- cung cấp dữ liệu, báo cáo phân tích hoặc dữ liệu đã xử lý cho khách hàng;
- dịch vụ hỗ trợ giao dịch dữ liệu.
Do cách diễn đạt rộng, doanh nghiệp không nên mặc định rằng mọi hoạt động phân tích dữ liệu nội bộ đều là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Yếu tố then chốt cần phân biệt là doanh nghiệp có đang kinh doanh sản phẩm/dịch vụ dữ liệu cho bên thứ ba hay chỉ xử lý dữ liệu để vận hành nội bộ.
3.2. Kinh doanh dịch vụ sàn dữ liệu
Mục 134 quy định: “Kinh doanh dịch vụ sàn dữ liệu.”
Ý nghĩa
Các mô hình vận hành nền tảng kết nối bên cung cấp dữ liệu và bên khai thác dữ liệu có thể thuộc phạm vi điều chỉnh. Việc đưa “sàn dữ liệu” vào Phụ lục IV cho thấy nhà đầu tư cần dự liệu yêu cầu về:
- điều kiện thiết lập và vận hành nền tảng;
- xác minh hoặc quản lý chủ thể cung cấp dữ liệu;
- tính hợp pháp của nguồn dữ liệu;
- bảo vệ dữ liệu cá nhân và dữ liệu thuộc bí mật kinh doanh;
- an ninh mạng, lưu trữ, truy xuất và kiểm soát giao dịch dữ liệu;
- trách nhiệm đối với dữ liệu bất hợp pháp hoặc vi phạm quyền của bên thứ ba.
Doanh nghiệp vận hành marketplace, data exchange, data broker platform hoặc nền tảng chia sẻ dữ liệu cần theo dõi văn bản quy định chi tiết để xác định điều kiện cụ thể.
3.3. Hoạt động cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa
Mục 135 quy định: “Hoạt động cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa.”
Ý nghĩa
Quy định này có ý nghĩa lớn với thị trường crypto, blockchain và Web3. Dù Luật không tự mình quy định điều kiện cấp phép cụ thể, việc đưa dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa vào Phụ lục IV tạo cơ sở để áp dụng cơ chế quản lý có điều kiện đối với các dịch vụ như:
- vận hành sàn giao dịch hoặc nền tảng giao dịch tài sản mã hóa;
- lưu ký, quản lý ví hoặc bảo quản tài sản mã hóa;
- môi giới, tư vấn, chuyển giao hoặc hỗ trợ giao dịch;
- các hoạt động dịch vụ khác mà pháp luật chuyên ngành xác định là liên quan đến tài sản mã hóa.
Tuy nhiên, cần thận trọng trong diễn giải: Phụ lục IV không tự động hợp pháp hóa tiền mã hóa như phương tiện thanh toán, cũng không tự động cho phép cung cấp mọi dịch vụ crypto. Điều kiện kinh doanh, phạm vi hoạt động được phép, yêu cầu về vốn, kiểm soát rủi ro, phòng chống rửa tiền, bảo vệ khách hàng và giới hạn đối với nhà đầu tư nước ngoài vẫn phụ thuộc vào khung pháp luật chuyên ngành và văn bản hướng dẫn.
3.4. Dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân
Mục 136 quy định: “Dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân.”
Ý nghĩa
Việc liệt kê riêng dịch vụ này cho thấy hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân cho khách hàng — chẳng hạn cloud processing, CRM outsourcing, KYC outsourcing, data analytics, contact center, HR-tech, ad-tech hoặc các dịch vụ xử lý thuê ngoài — có thể được quản lý như một ngành nghề có điều kiện.
Doanh nghiệp cần đặc biệt phân biệt:
- xử lý dữ liệu cá nhân nội bộ để cung cấp chính sản phẩm/dịch vụ của mình; và
- cung cấp dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân cho tổ chức, cá nhân khác.
Nhóm thứ hai có nguy cơ cao hơn thuộc phạm vi mục 136. Ngoài điều kiện đầu tư kinh doanh khi được quy định chi tiết, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các nghĩa vụ độc lập về cơ sở pháp lý xử lý dữ liệu, minh bạch thông tin, bảo mật, phân quyền, quản lý nhà cung cấp, chuyển dữ liệu xuyên biên giới và xử lý sự cố.
4. Quản lý hoạt động dịch vụ hỗ trợ cấp thị thực của cơ sở kinh doanh được ủy quyền
Mục 137 đưa vào Danh mục: “Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cấp thị thực của cơ sở kinh doanh được ủy quyền.”
Ý nghĩa
Quy định này hướng đến nhóm đơn vị hỗ trợ quy trình xin thị thực trên cơ sở được cơ quan, tổ chức có thẩm quyền ủy quyền. Điều này có thể ảnh hưởng đến:
- trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực;
- đơn vị được đại diện ngoại giao, lãnh sự hoặc tổ chức có thẩm quyền ủy quyền;
- nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ hồ sơ, tiếp nhận thông tin, sinh trắc học hoặc trả kết quả trong chuỗi xử lý thị thực.
Phạm vi “được ủy quyền” là yếu tố quan trọng. Không phải mọi đơn vị tư vấn hồ sơ visa độc lập đều mặc nhiên thuộc mục này; cần xem xét bản chất dịch vụ, quan hệ ủy quyền, việc tiếp nhận hồ sơ nhân danh ai và mức độ tham gia trong quy trình cấp thị thực.
Chuyển tiếp riêng
Chính phủ được giao quy định việc xử lý chuyển tiếp đối với hoạt động này đã thực hiện trước ngày 01/3/2027. Do đó, doanh nghiệp trong lĩnh vực này cần theo dõi sát văn bản hướng dẫn để biết:
- hoạt động nào được tiếp tục;
- có cần cấp lại, đăng ký lại hoặc đáp ứng điều kiện mới hay không;
- cách thức xử lý hợp đồng, hồ sơ khách hàng và dữ liệu cá nhân đã thu thập.
5. Rà soát lại điều kiện đối với nền tảng thương mại điện tử và các dịch vụ số liên quan
Mục 36 Phụ lục IV quy định rộng hơn về hoạt động thương mại điện tử, gồm:
- quản lý và vận hành nền tảng thương mại điện tử trung gian;
- mạng xã hội hoạt động thương mại điện tử;
- nền tảng thương mại điện tử tích hợp; và
- chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại.
Ý nghĩa
Danh mục mới ghi nhận rõ các mô hình nền tảng số lai ghép, đặc biệt là mô hình vừa có chức năng mạng xã hội vừa có chức năng giao dịch, hoặc mô hình tích hợp nhiều tính năng liên quan đến thương mại điện tử.
Điều này quan trọng vì nhiều doanh nghiệp trước đây có thể tự nhận là nền tảng nội dung, cộng đồng, mạng xã hội hoặc phần mềm SaaS, nhưng trên thực tế có thêm các chức năng:
- đăng bán hàng hóa/dịch vụ;
- đặt hàng, thanh toán, giao nhận;
- hiển thị gian hàng;
- kết nối người bán và người mua;
- thu phí, hoa hồng hoặc quảng cáo dựa trên giao dịch.
Nếu có các dấu hiệu này, doanh nghiệp cần đánh giá lại liệu hoạt động có thuộc nhóm kinh doanh có điều kiện về thương mại điện tử hay không.
6. Một số lĩnh vực được thể hiện rõ hơn trong Phụ lục IV
Danh mục mới tiếp tục ghi nhận nhiều ngành nghề có điều kiện ở các lĩnh vực trọng yếu, trong đó có những lĩnh vực có ý nghĩa đáng kể đối với kế hoạch đầu tư và M&A:
| Lĩnh vực | Nội dung thể hiện trong Phụ lục IV | Ý nghĩa thực tiễn |
|---|---|---|
| Thị trường carbon | Dịch vụ đăng ký, lưu ký, bù trừ, thanh toán chứng khoán và dịch vụ hỗ trợ giao dịch trên sàn giao dịch các-bon trong nước | Đặt hoạt động hỗ trợ hạ tầng thị trường carbon trong cơ chế quản lý điều kiện. |
| Hàng không và drone | Kinh doanh, nhập khẩu, thử nghiệm, sửa chữa, bảo dưỡng tàu bay không người lái, phương tiện bay khác và thiết bị liên quan | Nhà đầu tư drone cần rà soát đồng thời điều kiện kinh doanh, an ninh–quốc phòng, bay thử, nhập khẩu và khai thác. |
| Dữ liệu và tài sản mã hóa | Trung gian/phân tích/tổng hợp dữ liệu; sàn dữ liệu; dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa; dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân | Tạo điểm kiểm soát đầu tư kinh doanh rõ hơn đối với nền kinh tế dữ liệu và tài sản số. |
| Thanh toán và mobile money | Dịch vụ trung gian thanh toán, thanh toán không qua tài khoản thanh toán của khách hàng và tiền di động | Khẳng định đây là lĩnh vực có điều kiện, chịu quản lý tài chính–ngân hàng chặt chẽ. |
| Công nghệ thông tin, an ninh mạng | Dịch vụ tin cậy, xác thực điện tử, an ninh mạng, mật mã dân sự, mạng xã hội, game trực tuyến | Doanh nghiệp công nghệ cần lập bản đồ giấy phép theo từng chức năng, không chỉ theo tên ngành nghề đăng ký. |
7. Bãi bỏ điều kiện đầu tư kinh doanh: tác động đáng chú ý nhất là cơ chế “cởi trói” có chuyển tiếp
Luật không chỉ thay Phụ lục IV mà còn thiết kế rõ cơ chế chuyển tiếp cho các ngành, nghề đã bị bãi bỏ khỏi Danh mục.
Từ khi Luật có hiệu lực, đối với ngành nghề bị loại khỏi Phụ lục IV:
- Tổ chức, cá nhân được hoạt động đầu tư kinh doanh mà không phải đáp ứng điều kiện đầu tư kinh doanh;
- Nếu có nhu cầu, doanh nghiệp được tiếp tục sử dụng giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ hoặc văn bản chấp thuận đã được cấp đến hết thời hạn ghi trên giấy tờ đó, không phải làm thủ tục cấp lại, điều chỉnh hoặc gia hạn;
- Với hồ sơ xin cấp, điều chỉnh hoặc gia hạn giấy phép đã được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận hợp lệ trước ngày Luật có hiệu lực nhưng chưa có kết quả, cơ quan nhà nước phải thông báo ngừng giải quyết và trả lại hồ sơ.
Ý nghĩa
Cơ chế này có ba lợi ích thực tế:
- doanh nghiệp được giảm gánh nặng đáp ứng điều kiện và thủ tục hành chính;
- doanh nghiệp không bị buộc phải hủy ngay các giấy phép còn thời hạn;
- tránh tình trạng cơ quan nhà nước tiếp tục giải quyết hồ sơ cấp giấy phép cho một ngành nghề đã không còn cần giấy phép theo Luật Đầu tư.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên hiểu rằng giấy phép cũ bị mất giá trị ngay lập tức. Luật cho phép tiếp tục sử dụng nếu doanh nghiệp có nhu cầu, cho đến khi hết hạn. Điều này có thể hữu ích trong giao dịch, đấu thầu, quan hệ với đối tác hoặc chứng minh năng lực, dù về mặt điều kiện đầu tư kinh doanh giấy phép đó không còn bắt buộc.
Cơ chế quản lý thay thế
Luật yêu cầu bộ, cơ quan ngang bộ quy định giải pháp hoặc phương án quản lý thay thế, nếu cần thiết, đối với ngành nghề đã bị bãi bỏ khỏi Phụ lục IV, trước ngày 01/3/2027.
Đây là điểm cần đặc biệt theo dõi. Về chính sách, Nhà nước có thể chuyển từ mô hình “tiền kiểm bằng giấy phép” sang các biện pháp như:
- hậu kiểm;
- tiêu chuẩn kỹ thuật;
- nghĩa vụ công bố thông tin;
- chế độ báo cáo;
- kiểm tra chuyên ngành theo rủi ro;
- quản lý bằng quy chuẩn, dữ liệu hoặc trách nhiệm của doanh nghiệp.
Do đó, doanh nghiệp được giảm giấy phép nhưng vẫn cần chuẩn bị hệ thống tuân thủ phù hợp với phương án quản lý mới.
8. Điều chỉnh liên quan đến lĩnh vực xây dựng
Luật 24/2026/QH16 đồng thời sửa đổi khoản 1 và khoản 2 Điều 88 của Luật Xây dựng số 135/2025/QH15.
Nội dung chính
- Cá nhân đảm nhận một số chức danh trong hoạt động xây dựng vẫn phải có chứng chỉ hành nghề tương ứng, bao gồm chủ nhiệm/chủ trì quy hoạch, khảo sát, thiết kế, thẩm tra thiết kế và giám sát thi công.
- Chứng chỉ hành nghề được phân thành hạng I, II và III.
- Cá nhân đảm nhận chức danh giám đốc quản lý dự án đầu tư xây dựng hoặc chỉ huy trưởng công trường phải đáp ứng điều kiện về năng lực và kinh nghiệm nghề nghiệp.
Ý nghĩa
Cách tiếp cận mới phân biệt rõ hơn:
- nhóm chức danh phải có chứng chỉ hành nghề; và
- nhóm chức danh giám đốc quản lý dự án, chỉ huy trưởng công trường, nơi yêu cầu trọng tâm là năng lực và kinh nghiệm nghề nghiệp.
Đối với doanh nghiệp xây dựng, tư vấn thiết kế, quản lý dự án và chủ đầu tư, điều này đòi hỏi rà soát:
- hồ sơ nhân sự chủ chốt trong hồ sơ dự thầu;
- hợp đồng lao động hoặc cơ chế huy động nhân sự;
- hồ sơ năng lực của giám đốc quản lý dự án và chỉ huy trưởng;
- tiêu chí tuyển dụng, phân công chức danh và quản trị rủi ro tuân thủ trên công trường.
9. Bãi bỏ một quy định của Luật Đường bộ
Luật bãi bỏ khoản 6 Điều 29 Luật Đường bộ số 35/2024/QH15, đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 118/2025/QH15.
Do văn bản bạn tải lên không trích nội dung khoản 6 Điều 29 đã bị bãi bỏ, không nên kết luận cụ thể về đối tượng, quyền hoặc nghĩa vụ bị thay đổi chỉ từ Luật 24/2026/QH16. Doanh nghiệp vận tải, logistics hoặc đầu tư hạ tầng đường bộ cần đối chiếu bản hợp nhất của Luật Đường bộ và quy định chuyên ngành trước khi điều chỉnh hoạt động.
Mốc hiệu lực và các việc doanh nghiệp cần làm
| Thời điểm | Nội dung có hiệu lực / việc cần thực hiện |
|---|---|
| Trước 01/01/2027 | Rà soát, ngừng ký mới hoặc gia hạn hợp đồng N₂O thuộc mục đích bị cấm; lập phương án tồn kho và thanh lý. |
| 01/01/2027 | Lệnh cấm kinh doanh N₂O dùng cho người hít thở, trừ ngoại lệ, có hiệu lực; hợp đồng thuộc phạm vi cấm chấm dứt hiệu lực. |
| Chậm nhất 14/02/2027 | Hoàn thành thanh lý hợp đồng N₂O trong thời hạn 45 ngày tính từ 01/01/2027. |
| Trước 01/3/2027 | Theo dõi phương án quản lý thay thế của bộ, cơ quan ngang bộ đối với ngành nghề bị bãi bỏ khỏi Phụ lục IV. |
| 01/3/2027 | Phần lớn nội dung Luật có hiệu lực, gồm Phụ lục IV mới và cơ chế chuyển tiếp cho ngành nghề có điều kiện. |
Tác động đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp
Đối với doanh nghiệp đang vận hành
Doanh nghiệp nên thực hiện một đợt rà soát ngành nghề có điều kiện theo ba lớp:
- Lớp Luật Đầu tư: Hoạt động thực tế có còn nằm trong Phụ lục IV mới không?
- Lớp pháp luật chuyên ngành: Nếu vẫn thuộc Phụ lục IV, giấy phép/điều kiện cụ thể là gì và cơ quan nào quản lý?
- Lớp mô hình kinh doanh thực tế: Tên ngành nghề trên đăng ký doanh nghiệp không quyết định hoàn toàn; chức năng nền tảng, dòng tiền, loại dữ liệu, đối tượng khách hàng và cách cung cấp dịch vụ mới là yếu tố quyết định.
Đối với giao dịch M&A và đầu tư nước ngoài
Nhà đầu tư nên cập nhật legal due diligence, đặc biệt với mục tiêu hoạt động trong các lĩnh vực:
- dữ liệu, AI, ad-tech, cloud, data center, data marketplace;
- tài sản mã hóa, blockchain và dịch vụ hỗ trợ giao dịch;
- fintech, trung gian thanh toán, mobile money;
- thương mại điện tử, nền tảng tích hợp và mạng xã hội có tính năng thương mại;
- drone, hàng không, logistics và hạ tầng;
- dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân.
Các tài liệu giao dịch nên có điều khoản phân bổ rủi ro về:
- điều kiện kinh doanh mới và giấy phép triển khai;
- sự thay đổi quy định hướng dẫn;
- khả năng tiếp tục hoạt động của sản phẩm/dịch vụ;
- nghĩa vụ hoàn thiện giấy phép sau closing;
- cam kết tuân thủ dữ liệu, an ninh mạng và phòng chống rửa tiền, nếu phù hợp với lĩnh vực.
Đối với startup và doanh nghiệp công nghệ
Việc một hoạt động xuất hiện trong Phụ lục IV không đồng nghĩa startup phải dừng hoạt động ngay. Nhưng doanh nghiệp cần sớm xác định chính xác mình có cung cấp “dịch vụ” thuộc phạm vi ngành nghề có điều kiện không, đồng thời chuẩn bị:
- mô tả luồng dữ liệu và mô hình xử lý dữ liệu;
- phân loại dữ liệu cá nhân, dữ liệu khách hàng, dữ liệu được tạo sinh và dữ liệu dùng cho AI;
- chính sách bảo mật, quản trị truy cập, quản lý nhà cung cấp;
- kiểm soát AML/KYC và sàng lọc rủi ro nếu liên quan tài sản mã hóa;
- kế hoạch xin chấp thuận/đáp ứng điều kiện ngay khi văn bản chi tiết được ban hành.
