Ngày 27 tháng 6 năm 2025, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết số 222/2025/QH15, thiết lập khung pháp lý đầu tiên cho việc thành lập và vận hành Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) tại Việt Nam. Đây là một cột mốc pháp lý quan trọng, hiện thực hóa một chủ trương chiến lược đã được ấp ủ trong hơn hai thập kỷ. Bài phân tích này sẽ đi sâu vào các quy định cốt lõi của Nghị quyết, đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế và làm rõ mô hình, cơ cấu tổ chức của IFC Việt Nam.
1. Bối cảnh và định nghĩa của Trung Tâm Tài Chính Quốc Tế
Chủ trương xây dựng TP. HCM trở thành một trung tâm tài chính đã được Bộ Chính trị xác định từ năm 2002. Tuy nhiên, trong nhiều năm, ý tưởng này vẫn chưa thể triển khai hiệu quả do thiếu một cơ chế, chính sách mang tính đột phá và một khuôn khổ pháp lý từ Trung ương [1]. Sự ra đời của Nghị quyết 222/2025/QH15 đã giải quyết được nút thắt này, tạo ra một nền tảng pháp lý riêng biệt, được kỳ vọng sẽ đủ sức cạnh tranh để thu hút dòng vốn và các định chế tài chính toàn cầu.
Nghị quyết 222/2025/QH15 (“Nghị quyết”) định nghĩa IFC là: “khu vực có ranh giới địa lý xác định do Chính phủ thành lập đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh và thành phố Đà Nẵng, tập trung hệ sinh thái đa dạng các dịch vụ tài chính và dịch vụ hỗ trợ, được áp dụng cơ chế, chính sách quy định tại Nghị quyết này”. Trong đó, “dịch vụ tài chính” là các hoạt động và dịch vụ liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến việc huy động, phân bổ và quản lý nguồn lực tài chính, do các tổ chức tài chính hoặc chủ thể khác cung cấp; còn “dịch vụ hỗ trợ” là các hoạt động và các dịch vụ phi tài chính trực tiếp hoặc gián tiếp phục vụ, bổ trợ, tạo điều kiện thuận lợi hoặc nâng cao hiệu quả cho các hoạt động tài chính và hoạt động liên quan khác tại Trung tâm tài chính quốc tế (Điều 3 Nghị quyết).
Căn cứ trên định nghĩa này, IFC tập trung thu hút các nhà đầu tư, hay “Thành viên Trung tâm tài chính quốc tế”, hoạt động trong phạm vi các ngành nghề sau:
a) Ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, công ty chứng khoán, doanh nghiệp bảo hiểm và doanh nghiệp tái bảo hiểm;
b) Quỹ đầu tư và quản lý tài sản;
c) Tổ chức hạ tầng thị trường;
d) Tổ chức công nghệ tài chính và tài sản số;
đ) Tổ chức cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ;
e) Tổ chức phi tài chính;
g) Các chủ thể khác theo quy định của Chính phủ.
Theo đó, dù được xác định bằng ranh giới địa lý, bản chất của IFC không phải là một đặc khu hành chính hay một khu đô thị tài chính đơn thuần. “Trung tâm Tài chính Quốc tế không phải là một khu đô thị đặc biệt hay một cụm cao ốc tài chính, mà trước hết là một thiết kế thể chế đặc thù… là nơi pháp luật được “thiết kế cho tương lai.”” [2]
Nhìn từ khía cạnh kinh nghiệm quốc tế, tính hấp dẫn của IFC nằm ở chỗ, “các IFC mang đến cho các nhà đầu tư một số cơ hội, cụ thể là chi phí giao dịch thấp, rủi ro thấp và dễ dàng tiếp cận vốn. Lực lượng lao động có trình độ, ổn định chính trị và tiềm năng thu nhập là những đặc điểm nổi bật khác của các trung tâm tài chính. Các yếu tố như khả năng tiếp cận các hãng hàng không, môi trường pháp lý, khuôn khổ pháp lý, chế độ thuế thương mại và cơ sở hạ tầng đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của các trung tâm tài chính. (Apak và Elverici, 2008: 12-13). Bên cạnh sự tồn tại của một số yếu tố nhất định, chẳng hạn như nhu cầu dịch vụ quốc tế, thì việc sẵn sàng đáp ứng nhu cầu dịch vụ quốc tế, pháp quyền, cơ sở hạ tầng tài chính tốt và môi trường phù hợp là những yếu tố cần thiết cho việc hình thành một trung tâm tài chính quốc tế. (Yılmaz, 2011: 149).” [3]
Như vậy, cách tiếp cận của Việt Nam về IFC có phần tương đồng với các mô hình IFC thành công trên thế giới, vốn được xem là các “đặc khu pháp lý” [4]. Bên cạnh việc dựa vào ưu đãi thuế (Điều 19 Nghị quyết), sức hấp dẫn của các IFC nằm ở việc cung cấp một hệ thống pháp luật độc lập, minh bạch, và hiệu quả, giúp giảm thiểu chi phí giao dịch và rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư, với các chính sách đặc thù về: ngoại hối, đầu tư, chính sách hoạt động ngân hàng, đất đai, thủ tục xây dựng, môi trường, lao động nước ngoài, v.v. Việc công nhận ưu tiên áp dụng Nghị quyết so với pháp luật hiện hành của Việt Nam, chính sách lựa chọn áp dụng pháp luật nước ngoài và các thông lệ quốc tế, như được quy định tại Điều 6 của Nghị quyết, chính là nền tảng để xây dựng nên “không gian thể chế” này.
2. Cơ cấu tổ chức và mô hình quản lý
Để đảm bảo tính độc lập, chuyên môn hóa và hiệu quả, Nghị quyết 222/2025/QH15 đã thiết lập một cơ cấu tổ chức đặc thù, tách biệt với hệ thống hành chính hiện hữu. Các cơ quan này hoạt động độc lập trong việc thực hiện quyền hạn được giao theo quy định tại Nghị quyết như sau:
| Cơ quan/Tổ chức | Chức năng và Thẩm quyền chính | Căn cứ pháp lý theo Nghị quyết |
| Cơ quan Điều hành | Quản lý và điều hành trực tiếp mọi hoạt động tại IFC; ban hành các quy chế hoạt động. | Điều 3, Điều 9 |
| Cơ quan Giám sát | Giám sát, thanh tra, kiểm tra, phòng ngừa và xử lý vi phạm trong hoạt động tài chính tại IFC. | Điều 3, Điều 9 |
| Cơ quan Giải quyết Tranh chấp | Bao gồm Tòa án chuyên biệt (thành lập theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân) và Trung tâm Trọng tài Quốc tế (thành lập theo Luật Trọng tài thương mại). | Điều 9 |
Cụ thể, Cơ quan Điều hành được trao quyền ban hành Quy chế hoạt động riêng biệt cho IFC, có giá trị ưu tiên áp dụng để giải quyết các vấn đề chuyên môn, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các quy định nội địa hiện hành (khoản 1 Điều 9 Nghị quyết). Cơ quan này cũng chịu trách nhiệm xây dựng và quản lý Hệ thống đăng ký Thành viên, đồng thời thiết lập cơ chế “sandbox” (chính sách tài chính thử nghiệm có kiểm soát), cho phép các định chế tài chính quốc tế có thể thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ mới trong một khuôn khổ pháp lý an toàn (khoản 4 Điều 6 Nghị quyết).
Bên cạnh đó, Cơ quan Giám sát hoạt động chuyên trách, tập trung vào việc thanh tra, kiểm tra, giám sát dựa trên nguyên tắc rủi ro và thông lệ quốc tế (Điều 31 Nghị quyết). Sự độc lập trong hoạt động và quyền áp dụng thủ tục hành chính đặc biệt của cả hai cơ quan này là yếu tố then chốt nhằm giảm thiểu sự can thiệp hành chính, tạo dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, tốc độ và đáng tin cậy, phù hợp với yêu cầu của các nhà đầu tư và tổ chức tài chính toàn cầu.
Cuối cùng, yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế là cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. IFC được thiết lập với cơ chế giải quyết tranh chấp linh hoạt, đa dạng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Theo quy định, các tranh chấp phát sinh trong IFC được ưu tiên giải quyết thông qua trọng tài quốc tế hoặc hòa giải thương mại quốc tế (Điều 15 Nghị quyết). Cơ quan có thẩm quyền có thể thành lập một Trung tâm Trọng tài hoặc Hòa giải chuyên biệt trong phạm vi IFC để đảm bảo tính chuyên môn cao. Đặc biệt, Nghị quyết cho phép các bên trong tranh chấp được thỏa thuận lựa chọn luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp theo thông lệ quốc tế, đây là một bước tiến vượt bậc so với quy định nội địa, khẳng định tính quốc tế của IFC.
Nhìn chung, Nghị quyết 222/2025/QH15 đã đặt một nền móng pháp lý tương đối tổng quan cho Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Việt Nam. Bằng việc định hình IFC như một “không gian thể chế” với cơ cấu quản lý và hệ thống tư pháp độc lập, chuyên biệt, Việt Nam đang thể hiện quyết tâm xây dựng một môi trường đầu tư cạnh tranh, minh bạch và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Sự thành công trong việc triển khai khung pháp lý này sẽ là yếu tố quyết định đến khả năng thu hút các dòng vốn lớn, công nghệ và nhân lực chất lượng cao, từ đó hiện thực hóa khát vọng nâng tầm vị thế quốc gia trên bản đồ tài chính toàn cầu.
Hà Linh
—
[1] Hà Thanh (2019), “Gần 20 năm TP HCM lỗi hẹn thành trung tâm tài chính quốc tế”, https://vnexpress.net/gan-20-nam-tp-hcm-loi-hen-thanh-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-3954113.html
[2] Dẫn theo Hà Văn (2025), “Thủ tướng: Trung tâm tài chính quốc tế là nơi pháp luật được “thiết kế cho tương lai””, https://baochinhphu.vn/thu-tuong-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-la-noi-phap-luat-duoc-thiet-ke-cho-tuong-lai-102250802111031754.htm
[3] Apak and Elverici (2017), “The importance of International Financial Centers in economic development: The case of Istanbul”, https://www.researchgate.net/publication/324842228_THE_IMPORTANCE_OF_INTERNATIONAL_FINANCIAL_CENTERS_OF_ECONOMIC_DEVELOPMENT_THE_CASE_OF_ISTANBUL
[4] Panagiotis Delimatsis (2021), “Financial Services Trade in Special Economic Zones”, https://academic.oup.com/jiel/article/24/2/277/6277457?login=false
