Ngày 27/10/2025, Bộ Tài chính ban hành Thông tư 99/2025/TT-BTC, với hiệu lực từ 01/01/2026 chính thức thay thế Thông tư 200/2014/TT‑BTC cùng một số thông tư sửa đổi, bổ sung trước đó như Thông tư 75/2015, Thông tư 53/2016, Thông tư 195/2012.
Dưới đây là so sánh điểm khác biệt giữa Thông tư 99/2025/TT-BTC (ban hành ngày 27/10/2025, hiệu lực từ 01/01/2026) và Thông tư 200/2014/TT-BTC (ban hành ngày 22/12/2014, hiệu lực từ 01/01/2015). Thông tư 99 thay thế gần như toàn bộ Thông tư 200 (trừ một số quy định chuyển tiếp liên quan đến kế toán cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước tại khoản 2 Điều 31), nhằm tăng tính linh hoạt, minh bạch, và phù hợp với chuẩn mực quốc tế (như IFRS). So sánh tập trung vào các khía cạnh chính: hiệu lực, đối tượng, đơn vị tiền tệ, chứng từ kế toán, hệ thống tài khoản, sổ kế toán, báo cáo tài chính (BCTC), và các thay đổi nổi bật khác. Tôi sử dụng bảng để trình bày rõ ràng, kèm giải thích chi tiết.
1. Hiệu lực và đối tượng áp dụng
| Tiêu chí | Thông tư 200/2014/TT-BTC | Thông tư 99/2025/TT-BTC | Sự khác biệt chính |
|---|---|---|---|
| Ngày hiệu lực | 01/01/2015 | 01/01/2026 (áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này) | Thông tư 99 thay thế Thông tư 200 từ 01/01/2026, nhưng giữ nguyên một số quy định chuyển tiếp về cổ phần hóa DN Nhà nước (khoản 3.11, 3.12 Điều 21; khoản 3.3 Điều 35; điểm h, i khoản 3 Điều 38 Thông tư 200). |
| Đối tượng | Doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực, hướng dẫn ghi sổ, lập BCTC (không áp dụng xác định thuế). | Tương tự, nhưng mở rộng cho DN có giao dịch quốc tế, yêu cầu tự xây dựng quy chế quản trị nội bộ và kiểm soát nội bộ. | Thông tư 99 nhấn mạnh trách nhiệm tự quản lý của DN, bổ sung cơ chế chuyển đổi tự nguyện sang IFRS hoặc chuẩn mực tương thích IFRS. |
2. Đơn vị tiền tệ trong kế toán
| Tiêu chí | Thông tư 200/2014/TT-BTC | Thông tư 99/2025/TT-BTC | Sự khác biệt chính |
|---|---|---|---|
| Đơn vị chính | VND là chính; cho phép chọn ngoại tệ nếu thu/chi chủ yếu bằng ngoại tệ. | VND là chính; chọn ngoại tệ nếu đáp ứng 4 yếu tố (ảnh hưởng giá bán, chi phí, huy động vốn, thu nhập thường xuyên). | Thông tư 99 chi tiết hóa 4 tiêu chí cụ thể (khoản 2,3,4 Điều 31), không cho thay đổi trừ khi hoạt động kinh doanh thay đổi lớn. |
| Thay đổi đơn vị | Không quy định chi tiết chuyển đổi. | Thay đổi tại đầu niên độ mới; chuyển đổi số dư theo tỷ giá trung bình ngân hàng; thông tin so sánh áp dụng tỷ giá kỳ trước; thuyết minh lý do và ảnh hưởng trên BCTC. | Thông tư 99 bổ sung hướng dẫn cụ thể về chuyển đổi (Điều 5), đảm bảo tính nhất quán và minh bạch. |
Thông tư 99 hỗ trợ doanh nghiệp có giao dịch quốc tế tốt hơn, với quy trình chuyển đổi rõ ràng hơn so với Thông tư 200.
3. Chứng từ kế toán và sổ kế toán
| Tiêu chí | Thông tư 200/2014/TT-BTC | Thông tư 99/2025/TT-BTC | Sự khác biệt chính |
|---|---|---|---|
| Biểu mẫu chứng từ | Biểu mẫu hướng dẫn (Phụ lục 3), cho phép sửa đổi nhưng phải đảm bảo thông tin theo Luật Kế toán. | Biểu mẫu (Phụ lục I), DN được thiết kế thêm/sửa đổi phù hợp hoạt động, ban hành Quy chế hạch toán (Điều 9). | Thông tư 99 tăng linh hoạt, DN tự chịu trách nhiệm; ưu tiên chứng từ theo pháp luật khác (ví dụ: hóa đơn điện tử theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP). |
| Sổ kế toán | Mẫu sổ (Phụ lục 4), hướng dẫn không bắt buộc. | Mẫu sổ (Phụ lục III), cho phép sửa đổi/bổ sung, ban hành Quy chế nội bộ. | Tương tự chứng từ, Thông tư 99 cho phép tùy chỉnh rộng rãi hơn, nhấn mạnh tuân thủ Điều 16 Luật Kế toán 2015 (đầy đủ, kịp thời, trung thực). |
Thông tư 99 giảm tính cứng nhắc, cho phép DN tùy chỉnh mà không cần xin phép Bộ Tài chính (như Thông tư 200 yêu cầu cho một số trường hợp).
4. Hệ thống tài khoản kế toán
| Tiêu chí | Thông tư 200/2014/TT-BTC | Thông tư 99/2025/TT-BTC | Sự khác biệt chính |
|---|---|---|---|
| Số lượng tài khoản | 76 tài khoản, 9 loại chính. | 71 tài khoản, giữ 9 loại nhưng sắp xếp theo bản chất (Tài sản – Nguồn vốn – Kết quả kinh doanh – Khác). | Giảm số lượng, thêm TK 215 (Tài sản sinh học), TK 332 (Phải trả cổ tức, lợi nhuận); bỏ hoặc gộp một số TK. |
| Sửa đổi/bổ sung | Phải xin phép Bộ Tài chính cho TK cấp 1/2; chỉ tự mở TK cấp 2/3 nếu không có quy định. | DN tự sửa đổi/số hiệu/nội dung, ban hành Quy chế hạch toán (Phụ lục II). | Thông tư 99 trao quyền tự chủ lớn hơn, DN chịu trách nhiệm pháp lý. |
Hệ thống mới đơn giản hóa, phù hợp thực tiễn hơn, giảm thủ tục hành chính.
5. Lập và trình bày Báo cáo tài chính (BCTC)
| Tiêu chí | Thông tư 200/2014/TT-BTC | Thông tư 99/2025/TT-BTC | Sự khác biệt chính |
|---|---|---|---|
| Tên gọi và mẫu biểu | Bảng Cân đối kế toán (B01-DN); 4 báo cáo chính với mẫu cố định (Phụ lục 2). | Báo cáo Tình hình Tài chính (B01-DNKLT); đổi tên các báo cáo, thêm 4 biểu mẫu riêng cho DN không hoạt động liên tục (Phụ lục IV). | Đổi tên (ví dụ: Bảng Cân đối kế toán → Báo cáo Tình hình Tài chính); bỏ ký hiệu “/CDHĐ” cho trường hợp không liên tục. |
| Sửa đổi/bổ sung | Phải xin phép Bộ Tài chính; chỉ chi tiết hóa chỉ tiêu có sẵn. | DN được bổ sung chỉ tiêu mới nếu phù hợp, thuyết minh và ban hành Quy chế; sửa đổi bản chất phải báo cáo Bộ. | Tăng linh hoạt, cho phép tùy chỉnh (không có trong Thông tư 200); quy định về sửa đổi BCTC. |
Thông tư 99 mở rộng cho trường hợp DN không hoạt động liên tục (giải thể, phá sản), với mẫu riêng; nhấn mạnh thuyết minh và so sánh qua kỳ.
6. Các thay đổi nổi bật khác
Hạch toán tại đơn vị trực thuộc: Thông tư 200 không quy định chi tiết; Thông tư 99 cho phép trụ sở chính quyết định ghi nhận vốn cấp, doanh thu nội bộ, và phân cấp lập BCTC.
Chuyển tiếp và điều chỉnh: Thông tư 99 quy định phương pháp điều chỉnh (hồi tố, hồi tố đơn giản, phi hồi tố) khi thay đổi chính sách (Điều 30); xử lý chênh lệch tỷ giá (TK 412 → TK 421); không trích trước chi phí sửa chữa lớn TSCĐ.
Các tình huống phức tạp: Thông tư 99 bổ sung hướng dẫn cho chia tách/hợp nhất (Điều 23), chuyển đổi loại hình DN (Điều 22), không đáp ứng hoạt động liên tục (Điều 24) – không có hoặc ít chi tiết trong Thông tư 200.
Tổng thể, Thông tư 99 mang tính hiện đại hơn, giảm thủ tục, tăng tự chủ cho DN, nhưng đòi hỏi trách nhiệm cao hơn trong quản lý nội bộ. Doanh nghiệp cần cập nhật hệ thống kế toán trước 01/01/2026 để tránh vi phạm.
Liên hệ với chúng tôi để có giải pháp tốt nhất cho vụ việc của bạn, điện thoại: +8428 6272 5168, +84 988 630 948, CTA@LuatsuCTA.com.
